genus platymiscium
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi Platymiscium: "genus platymiscium" là một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật trong họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loài cây gỗ nhiệt đới có nguồn gốc từ châu Mỹ. Một trong những loài nổi tiếng thuộc chi này là cây quira, được biết đến với gỗ cứng và bền.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Platymiscium bao gồm các loài cây sản xuất gỗ chất lượng cao.)
- (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các loài trong chi Platymiscium để tìm hiểu tầm quan trọng sinh thái của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân loại sinh học: "genus platymiscium" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc lâm nghiệp để chỉ một nhóm các loài cây có đặc điểm chung.
- The genus Platymiscium is classified under the subfamily Faboideae. (Chi Platymiscium được phân loại dưới phân họ Faboideae.)
Biến thể và từ gần giống
- Platymiscium (danh từ): tên chi, không có biến thể phổ biến.
- Quira (danh từ): tên gọi thông thường của một loài trong chi này, dùng để chỉ gỗ hoặc cây.
- Quira wood is highly valued for its durability. (Gỗ quira được đánh giá cao vì độ bền của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Chi cây quira: cách diễn đạt thông thường để chỉ "genus platymiscium" trong tiếng Việt.
- Platymiscium (tên khoa học): tên Latinh của chi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp, vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus platymiscium".